韩朝

韩朝
HánCháo
hàn triều

Hàn Triều (Hàn Quốc và Triều Tiên)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Hàn Triều (Hàn Quốc và Triều Tiên)

    • Quan hệ giữa Hàn Quốc và Triều Tiên đang được cải thiện.

  2. danh từ

    quan hệ song phương Hàn-Triều

    • Quan hệ Hàn-Triều đang được cải thiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.