Tới nội dung chính

韂

韂
chàn
⾰bộ cách · 22 nét

tấm vải che yên ngựa (dạng kết hợp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tấm vải che yên ngựa (dạng kết hợp)

韂
chàn
BỘ THỦ⾰
22 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu