Tới nội dung chính

鞹

鞹
kuò
khuếch
⾰bộ cách · 19 nét

da; cách mạng; cải cách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    da; cách mạng; cải cách

鞹
kuò
khuếch
BỘ THỦ⾰
19 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu