Tới nội dung chính

鞴

鞴
bèi
bị
⾰bộ cách · 19 nét

yên ngựa; đóng yên ngựa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    yên ngựa; đóng yên ngựa

    • 。

      Anh ấy đang thắng yên ngựa.

鞴
bèi
bị
BỘ THỦ⾰
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu