Tới nội dung chính

鞨

鞨
hé
hạt
⾰bộ cách · 18 nét

ủng cao cổ; giày cao cổ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ủng cao cổ; giày cao cổ

  2. 貳名danh từ

    tên một bộ tộc (Mạt)

  3. 參名danh từ

    khăn xếp; khăn đầu (thành phần trong tên tộc người Mạt Hạt)

鞨
hé
hạt
BỘ THỦ⾰
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu