Tới nội dung chính

鞡

鞡
la
lạp
⾰bộ cách · 17 nét

dùng trong 靰鞡[wu4 la5]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 靰鞡[wu4 la5]

  2. 貳名danh từ

    giày; dép (cách đọc Đài Loan: la1)

鞡
la
lạp
BỘ THỦ⾰
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu