鞝鞋

鞝鞋
shàngxié
thượng hài

đóng đế giày; khâu đế vào mũi giày

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đóng đế giày; khâu đế vào mũi giày(kế thừa)

    • Mẹ đang khâu giày.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.