Tới nội dung chính

鞚

鞚
kòng
khống
⾰bộ cách · 17 nét

(văn) dây cương (ngựa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) dây cương (ngựa)

鞚
kòng
khống
BỘ THỦ⾰
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu