Tới nội dung chính

鞘

鞘
qiào
tiếu
⾰bộ cách · 16 nét

vỏ kiếm; bao kiếm; vỏ bao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vỏ kiếm; bao kiếm; vỏ bao

    • 。

      Vỏ của con dao này rất đẹp.

鞘
qiào
tiếu
BỘ THỦ⾰
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu