qiáo
bộ cách · 15 nét

yên ngựa (phần đầu và đuôi yên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    yên ngựa (phần đầu và đuôi yên)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.