鞍韂

鞍韂
ānchàn

yên ngựa có đệm lót

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    yên ngựa có đệm lót

    • Trên lưng ngựa có đặt yên ngựa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.