Tới nội dung chính

鞇

鞇
yīn
nhân
⾰bộ cách · 15 nét

thảm cỏ; đệm cỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thảm cỏ; đệm cỏ(kế thừa)

    • 。

      Tấm nệm này rất mềm.

鞇
yīn
nhân
BỘ THỦ⾰
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu