鞅牛

鞅牛
yàngniú
ưởng ngưu

trâu bò kéo cày; bò được thắng ách cày ruộng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trâu bò kéo cày; bò được thắng ách cày ruộng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.