Tới nội dung chính

鞅

鞅
yāng
ương
⾰bộ cách · 14 nét

dây ngực ngựa; dây yên ngựa (bộ phận dây cương)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dây ngực ngựa; dây yên ngựa (bộ phận dây cương)

    • 。

      Martingale là một phần của bộ yên ngựa.

  2. 貳名danh từ

    dùng trong từ ghép "bất mãn, uất ức"

鞅
yāng
ương
BỘ THỦ⾰
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu