Tới nội dung chính

鞄

鞄
páo
bào
⾰bộ cách · 14 nét

thuộc da; làm da

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thuộc da; làm da

  2. 貳名danh từ

    túi da; ví da

鞄
páo
bào
BỘ THỦ⾰
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu