Tới nội dung chính

鞁

鞁
bèi
bị
⾰bộ cách · 14 nét

yên cương ngựa; đồ cương yên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    yên cương ngựa; đồ cương yên

鞁
bèi
bị
BỘ THỦ⾰
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu