Tới nội dung chính

靼

靼
dá
đát
⾰bộ cách · 14 nét

cỏ thơm (dùng phiên âm)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cỏ thơm (dùng phiên âm)

  2. 貳名danh từ

    da thuộc; da thuộc mềm

靼
dá
đát
BỘ THỦ⾰
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu