靶心

靶心
xīn
bả tâm

tâm bia; hồng tâm

2 nghĩa#44558
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tâm bia; hồng tâm

    • Anh ấy đã bắn trúng hồng tâm.

  2. danh từ

    tâm bia; hồng tâm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.