Tới nội dung chính

靲

靲
qín
cầm
⾰bộ cách · 13 nét

giày da

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giày da

  2. 貳名danh từ

    dây da; đai da

  3. 參名danh từ

    dải tre mỏng

靲
qín
cầm
BỘ THỦ⾰
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu