靡靡之音

靡靡之音
zhīyīn
mỹ mỹ chi âm

nhạc suy đồi; nhạc ủy mị [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc suy đồi; nhạc ủy mị [thành ngữ]

    • Anh ấy không thích nhạc suy đồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.