靠走道

靠走道
kàozǒudào
kháo tẩu đạo

ghế cạnh lối đi (trên máy bay, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. ghế cạnh lối đi (trên máy bay, v.v.)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cáo(báo cáo, tuyên bố)HÀI THANH
  • phi(không phải, sai trái)BỘ

Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.