非都会郡

非都会郡
fēihuìjùn
phi đô hội quận

quận phi đô thị (Anh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quận phi đô thị (Anh)

    • Hạt phi đô thị là một loại phân khu hành chính ở Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))HỘI Ý

非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.