/
靓仔
靓仔
tịnh tể
chàng trai đẹp trai; anh chàng bảnh bao (khẩu)
1 nghĩa#39718
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chàng trai đẹp trai; anh chàng bảnh bao (khẩu)
- ?
Chàng trai đẹp trai kia là ai?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
靓仔
Phồn thể靚仔
tịnh tể
chàng trai đẹp trai; anh chàng bảnh bao (khẩu)
1 nghĩa#39718
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chàng trai đẹp trai; anh chàng bảnh bao (khẩu)
- ?
Chàng trai đẹp trai kia là ai?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.