靓丽

靓丽
liàng
tịnh lệ

xinh đẹp; rực rỡ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xinh đẹp; rực rỡ

    • Hôm nay cô ấy trông rất xinh đẹp.

  2. tính từ

    rực rỡ; xinh đẹp; lộng lẫy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.