/
靓丽
靓丽
tịnh lệ
xinh đẹp; rực rỡ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xinh đẹp; rực rỡ
- 。
Hôm nay cô ấy trông rất xinh đẹp.
- 貳形tính từ
rực rỡ; xinh đẹp; lộng lẫy
CÁCH VIẾT
Đang tải…
靓丽
Phồn thể靚麗
tịnh lệ
xinh đẹp; rực rỡ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xinh đẹp; rực rỡ
- 。
Hôm nay cô ấy trông rất xinh đẹp.
- 貳形tính từ
rực rỡ; xinh đẹp; lộng lẫy
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.