Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
/
青贮
青贮
thanh trữ
ủ cỏ tươi; thức ăn ủ xanh (silage)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ủ cỏ tươi; thức ăn ủ xanh (silage)
- 。
Silage là thức ăn của bò.
- 貳名danh từ
ủ thức ăn xanh (cỏ tươi ủ lên men để dự trữ); thức ăn xanh ủ chua
- 。
Thức ăn xanh là thức ăn tốt cho bò và cừu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ青贮
Phồn thể青貯
thanh trữ
ủ cỏ tươi; thức ăn ủ xanh (silage)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ủ cỏ tươi; thức ăn ủ xanh (silage)
- 。
Silage là thức ăn của bò.
- 貳名danh từ
ủ thức ăn xanh (cỏ tươi ủ lên men để dự trữ); thức ăn xanh ủ chua
- 。
Thức ăn xanh là thức ăn tốt cho bò và cừu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.