Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
/
青蒿素
青蒿素
thanh hao tố
artemisinin (hoạt chất chống sốt rét)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
artemisinin (hoạt chất chống sốt rét)
- 。
Arteannuin là một loại thuốc chống sốt rét.
- 貳名danh từ
artemisinin (chất chiết xuất từ cây thanh hao, dùng trị sốt rét)
- 。
Artemisinin là một loại thuốc chống sốt rét.
- 參名danh từ
artemisinin (chất chiết xuất từ cây thanh hao, dùng trị sốt rét)
- 。
Thanh hao tố là một loại thuốc chống sốt rét.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ青蒿素
Phồn thể青
thanh hao tố
artemisinin (hoạt chất chống sốt rét)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
artemisinin (hoạt chất chống sốt rét)
- 。
Arteannuin là một loại thuốc chống sốt rét.
- 貳名danh từ
artemisinin (chất chiết xuất từ cây thanh hao, dùng trị sốt rét)
- 。
Artemisinin là một loại thuốc chống sốt rét.
- 參名danh từ
artemisinin (chất chiết xuất từ cây thanh hao, dùng trị sốt rét)
- 。
Thanh hao tố là một loại thuốc chống sốt rét.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.