青柠檬

青柠檬
qīngníngméng
thanh ninh mông

quả chanh vàng; quả lime (Citrus aurantiifolia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả chanh vàng; quả lime (Citrus aurantiifolia)

    • Tôi thích hương vị của chanh xanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(mầm cây mọc lên (tượng hình))HỘI Ý
  • nguyệt(mặt trăng (hoặc biến thể của 丹, màu đỏ son))HỘI Ý

Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.