青囊

青囊
qīngnáng
thanh nang

túi thuốc; nghề y (y học cổ truyền Trung Quốc) (cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi thuốc; nghề y (y học cổ truyền Trung Quốc) (cũ)

    • Anh ấy học y thuật từ nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(mầm cây mọc lên (tượng hình))HỘI Ý
  • nguyệt(mặt trăng (hoặc biến thể của 丹, màu đỏ son))HỘI Ý

Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.