长江经济带

长江经济带
ChángJiāngJīngdài
trường giang kinh tế đới

Vành đai Kinh tế sông Trường Giang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vành đai Kinh tế sông Trường Giang

    • Vành đai kinh tế sông Dương Tử là một khu vực kinh tế quan trọng của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.