- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
ống kính dài ngắn đủ loại; máy ảnh, máy quay đủ cỡ (khẩu)
ống kính dài ngắn đủ loại; máy ảnh, máy quay đủ cỡ (khẩu)
Anh ấy mang theo máy ảnh để chụp ảnh.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khẩu pháo dùng lửa bắn ra đạn được bọc kín bên trong.
ống kính dài ngắn đủ loại; máy ảnh, máy quay đủ cỡ (khẩu)
ống kính dài ngắn đủ loại; máy ảnh, máy quay đủ cỡ (khẩu)
Anh ấy mang theo máy ảnh để chụp ảnh.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khẩu pháo dùng lửa bắn ra đạn được bọc kín bên trong.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.