- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
lớn lên; trưởng thành
lớn lên; trưởng thành
中从小孩变成成年人;身体、年龄增长cóng xiǎoháizi biànchéng chéngniánrén; shēntǐ、niánlìng zēngzhǎng
Con tôi đã lớn rồi.
lớn lên; trưởng thành
lớn lên; trưởng thành
中从小孩变成成年人;身体、年龄增长cóng xiǎoháizi biànchéng chéngniánrén; shēntǐ、niánlìng zēngzhǎng
Con tôi đã lớn rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.