长出

长出
zhǎngchū
trưởng xuất

mọc ra; nảy ra (lá, mầm, râu, v.v.)

1 nghĩa#20840
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mọc ra; nảy ra (lá, mầm, râu, v.v.)

    • Trên cây đã mọc ra lá mới.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.