量身定制

量身定制
liángshēndìngzhì
lượng thân định chế

may đo theo số; thiết kế riêng cho từng người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    may đo theo số; thiết kế riêng cho từng người

    • Bộ quần áo này được may đo riêng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đán(bình minh, rạng sáng)HÀI THANH
  • (làng, dặm (đơn vị đo))BỘ

Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.