量体重

量体重
liángzhòng
lượng thể trọng

cân (đo) trọng lượng cơ thể; cân nặng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cân (đo) trọng lượng cơ thể; cân nặng

    • Bạn đã cân chưa?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đán(bình minh, rạng sáng)HÀI THANH
  • (làng, dặm (đơn vị đo))BỘ

Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.