Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
/
量体重
量体重
lượng thể trọng
cân (đo) trọng lượng cơ thể; cân nặng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cân (đo) trọng lượng cơ thể; cân nặng
- ?
Bạn đã cân chưa?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ量体重
Phồn thể量體重
lượng thể trọng
cân (đo) trọng lượng cơ thể; cân nặng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cân (đo) trọng lượng cơ thể; cân nặng
- ?
Bạn đã cân chưa?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.