Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
/
量体温
量体温
lượng thể ôn
đo nhiệt độ cơ thể; đo thân nhiệt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đo nhiệt độ cơ thể; đo thân nhiệt
- 。
Làm ơn giúp tôi đo nhiệt độ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ量体温
Phồn thể量體溫
lượng thể ôn
đo nhiệt độ cơ thể; đo thân nhiệt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đo nhiệt độ cơ thể; đo thân nhiệt
- 。
Làm ơn giúp tôi đo nhiệt độ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.