Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
/
野甘蓝
野甘蓝
dã cam lam
cải dại châu Âu (Brassica oleracea)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cải dại châu Âu (Brassica oleracea)
- 。
Cải dại là một loại rau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ野甘蓝
Phồn thể野甘藍
dã cam lam
cải dại châu Âu (Brassica oleracea)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cải dại châu Âu (Brassica oleracea)
- 。
Cải dại là một loại rau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.