Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
/
野樱莓
野樱莓
dã anh môi
quả chokeberry; quả aronia (Aronia melanocarpa)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quả chokeberry; quả aronia (Aronia melanocarpa)
- 。
Chokeberry là một loại trái cây tốt cho sức khỏe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ野樱莓
Phồn thể野櫻莓
dã anh môi
quả chokeberry; quả aronia (Aronia melanocarpa)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quả chokeberry; quả aronia (Aronia melanocarpa)
- 。
Chokeberry là một loại trái cây tốt cho sức khỏe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.