野战军

野战军
zhànjūn
dã chiến quân

quân dã chiến; lực lượng dã chiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quân dã chiến; lực lượng dã chiến

    • Đội quân dã chiến này rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.