野小茴

野小茴
xiǎohuí
dã tiểu hồi

hạt thì là

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt thì là

    • Dill seed là một loại gia vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.