重定向

重定向
chóngdìngxiàng
trùng định hướng

chuyển hướng; điều hướng lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển hướng; điều hướng lại

    • Liên kết này sẽ chuyển hướng đến trang mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.