里士满

里士满
shìmǎn
lý sĩ mãn

Richmond (địa danh, tên người)

1 nghĩa#30330
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Richmond (địa danh, tên người)

    • Richmond là thủ phủ của bang Virginia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.