/
赭衣
赭衣
giả y
quần áo tù nhân thời cổ đại; tù phục (màu nâu đỏ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quần áo tù nhân thời cổ đại; tù phục (màu nâu đỏ)
- 貳名danh từ
trang phục tù nhân; áo tù (màu đỏ nâu)
- 。
Anh ấy mặc áo tù.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
赭衣
Phồn thể赭
giả y
quần áo tù nhân thời cổ đại; tù phục (màu nâu đỏ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quần áo tù nhân thời cổ đại; tù phục (màu nâu đỏ)
- 貳名danh từ
trang phục tù nhân; áo tù (màu đỏ nâu)
- 。
Anh ấy mặc áo tù.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.