赭衣

赭衣
zhě
giả y

quần áo tù nhân thời cổ đại; tù phục (màu nâu đỏ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quần áo tù nhân thời cổ đại; tù phục (màu nâu đỏ)

  2. danh từ

    trang phục tù nhân; áo tù (màu đỏ nâu)

    • Anh ấy mặc áo tù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.