赦罪

赦罪
shèzuì
xá tội

xá tội; tha tội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xá tội; tha tội

    • Chúa tha tội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.