赦令

赦令
shèlìng
xá lệnh

lệnh ân xá; chiếu xá tội

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lệnh ân xá; chiếu xá tội

    • Hoàng đế đã ban bố xá lệnh.

  2. danh từ

    lệnh ân xá; chiếu ân xá

    • Hoàng đế đã ban bố lệnh ân xá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.