赤手

赤手
chìshǒu
xích thủ

tay không; tay trắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    tay không; tay trắng

    • Anh ấy đã đánh bại đối thủ bằng tay không.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.