Tới nội dung chính

觿

觿
xī
huề
⾓bộ giác · 25 nét

dùi ngà để tháo nút thắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùi ngà để tháo nút thắt

觿
xī
huề
BỘ THỦ⾓
25 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu