Tới nội dung chính

觺

觺
yí
nghi
⾓bộ giác · 21 nét

(của sừng thú) nhọn; sắc bén

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (của sừng thú) nhọn; sắc bén

觺
yí
nghi
BỘ THỦ⾓
21 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu