Tới nội dung chính

觱

觱
bì
tất
⾓bộ giác · 16 nét

sốt; (văn) loại sáo cổ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sốt; (văn) loại sáo cổ

  2. 貳名danh từ

    kèn sừng (nhạc cụ hơi cổ)

    • 。

      Bìlì là một loại nhạc cụ cổ xưa.

觱
bì
tất
BỘ THỦ⾓
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu