Tới nội dung chính

觭

觭
jī
cơ
⾓bộ giác · 15 nét

lẻ; số lẻ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lẻ; số lẻ

  2. 貳形tính từ

    sừng lệch (một sừng cụp một sừng vểnh)

觭
jī
cơ
BỘ THỦ⾓
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu