Tới nội dung chính

觫

觫
sù
tốc
⾓bộ giác · 14 nét

dùng trong 觳觫[hu2 su4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong 觳觫[hu2 su4]

觫
sù
tốc
BỘ THỦ⾓
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu